Báo cáo Tổng hợp Tồn kho
Thống kê xuất nhập tồn theo thời gianTổng Tồn đầu kỳ
108
Đơn vịTổng Nhập trong kỳ
120
Đơn vịTổng Xuất trong kỳ
12
Đơn vịTổng Tồn cuối kỳ
216
Đơn vịChi tiết từng vật tư
| Sản phẩm | Đơn vị tính | Diễn biến số lượng | SL / 1 ĐVT | Tổng item (SL x Tồn cuối) |
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tồn đầu kỳ | Nhập trong kỳ | Xuất trong kỳ | Tồn cuối kỳ | ||||
|
Product Label 40x12mm (DAB, PAB, DKAB)
SP01
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 2500 | 0 |
|
Product Label GT 40x12mm (GT)
SP02
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 2500 | 0 |
|
Product Label 60x12mm (SAB)
SP03
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 2500 | 0 |
|
Box Label 135x90mm
SP04
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 1 | 0 |
|
Black Ribbon 70mm x 300m
SP05
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 300 | 0 |
|
Black Ribbon 100mm x 300m
SP06
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 300 | 0 |
|
Label 100x55mm (MES LOT LABEL)
SP07
|
Roll | 108 | +120 | -12 | 216 | 480 | 103680 |
|
Box Label 100x55mm (MES BOX PACKING)
SP08
|
Roll | 0 | - | - | 0 | 480 | 0 |